Người nước ngoài nên đọc và kiểm tra các quảng cáo bất động sản như thế nào.
Khi tìm mua nhà ở Nhật Bản, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các quảng cáo bất động sản.
Tuy nhiên, đối với người nước ngoài, các quảng cáo bất động sản Nhật Bản có thể hơi khó hiểu do chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu cách đọc các quảng cáo bất động sản và những điều cần lưu ý khi người nước ngoài tìm kiếm nhà cho thuê tại Nhật Bản.
Bạn có thể thoải mái sử dụng tài liệu này làm tài liệu tham khảo.
1.Quảng cáo bất động sản Nhật Bản là gì?
Quảng cáo bất động sản là loại quảng cáo tập hợp thông tin như hình ảnh và sơ đồ mặt bằng của các bất động sản cho thuê tại một nơi. Nó chứa tất cả thông tin cần thiết cho những người muốn thuê nhà.
Có những quy định chi tiết về cách thức hiển thị quảng cáo bất động sản.
Vì hệ thống không cho phép quảng cáo quá mức, việc tận dụng tốt các quảng cáo bất động sản là rất quan trọng để tìm được một ngôi nhà phù hợp với bạn ở Nhật Bản.
2.Ý nghĩa của các con số và thuật ngữ trong quảng cáo bất động sản
Các quảng cáo bất động sản Nhật Bản sử dụng những thuật ngữ và cách diễn đạt ít thấy trong thông tin bất động sản ở nước ngoài.
Dưới đây chúng ta sẽ giải thích một số ví dụ tiêu biểu nhất.
Bố cục phòng
Trong khi các kiểu sơ đồ mặt bằng như "kiểu studio" hay "x phòng ngủ" rất phổ biến ở nước ngoài, tại Nhật Bản người ta sử dụng một cách mô tả mặt bằng độc đáo.
Dưới đây là một số sơ đồ mặt bằng được sử dụng ở Nhật Bản và nội thất bên trong.
| Sơ đồ mặt bằng | Nội dung | Số lượng cư dân ước tính |
1R (Căn hộ một phòng) | Đây là kiểu căn hộ studio ở nước ngoài. Bố cục kết hợp phòng bếp và phòng khách. | 1 người |
| 1K | Bố cục gồm phòng khách và bếp. K là viết tắt của bếp. | 1 người |
| 1DK | Bố cục gồm phòng khách + phòng ăn/bếp. DK viết tắt cho phòng ăn/bếp. | 1 đến 2 người |
| 1LDK | Bản vẽ mặt bằng này bao gồm một phòng ngủ và một khu vực sinh hoạt/ăn uống/bếp (LDK). LDK là thuật ngữ chỉ một căn phòng vừa là phòng khách vừa là khu vực ăn uống/bếp. Nó tương tự như một căn hộ một phòng ngủ thường thấy ở nước ngoài. | 1 đến 2 người |
| 2K | Bố cục gồm một nhà bếp và hai phòng ngủ. Không có nhà bếp kiêm phòng ăn. | 1 đến 2 người |
| 2DK | Bố cục gồm phòng ăn, nhà bếp và hai phòng ngủ. | 2 đến 3 người |
| 2LDK | Bố cục gồm phòng khách, phòng ăn, nhà bếp và hai phòng khác. Điều này tương tự như một căn hộ hai phòng ngủ ở nước ngoài. Các con số bên dưới tăng lên khi số phòng tăng lên. | 2 đến 3 người |
Khi bạn xem sơ đồ mặt bằng của một căn nhà cho thuê trong quảng cáo bất động sản, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa của nó và hình dung cuộc sống của bạn ở đó.
Kích thước phòng
Gần đây, đơn vị "m²" đã được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản để chỉ diện tích phòng, nhưng vẫn còn những quảng cáo bất động sản sử dụng đơn vị đặc trưng của Nhật Bản là "◯ chiếu tatami".
"◯ tatami" là một đơn vị diện tích biểu thị số lượng chiếu tatami.
Trong các quảng cáo bất động sản, một chiếu tatami được định nghĩa là "1,62 mét vuông". Do đó, kích thước phòng thường thấy trong các quảng cáo bất động sản sử dụng thuật ngữ "tatami" như sau:
- 4,5 chiếu tatami = khoảng 7,29 mét vuông. Một căn phòng hơi nhỏ.
- 6 chiếu tatami tương đương khoảng 9,72 mét vuông. Đây là diện tích phòng trung bình ở Nhật Bản.
- 8 chiếu tatami = khoảng 12,96 m². Một căn phòng rộng rãi.
- 10 chiếu tatami = khoảng 16,20 m². Kích thước tương đương một phòng khách gia đình.
Biểu thức tiếng Nhật
Các quảng cáo bất động sản Nhật Bản thường sử dụng những cách diễn đạt và giải thích độc đáo của riêng mình.
Trong số đó, chúng tôi đã biên soạn một danh sách các cách diễn đạt đặc biệt xa lạ với người nước ngoài và những điểm cần lưu ý.
| Biểu thức tiếng Nhật | Nghĩa đen | Ý nghĩa thực tế và thông tin bổ sung |
| Ánh nắng tốt | Ánh nắng tốt | Nơi này nhận được nhiều ánh nắng mặt trời, nhưng điều này thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày và mùa. Không có tiêu chí khách quan nào để đánh giá. |
| Khu dân cư yên tĩnh | Whitney | Đây là một khu dân cư yên tĩnh, nhưng không rõ nó yên tĩnh đến mức nào. |
| Gần nhà ga | Gần nhà ga | Mặc dù địa điểm này gần nhà ga, nhưng khoảng cách và thời gian chính xác có thể chưa được xác định. |
| Môi trường sống tốt | Môi trường sống tốt | Thông báo khá mơ hồ, chỉ nói rằng môi trường xung quanh tốt, nhưng không cung cấp thêm chi tiết nào khác. |
| Cảnh đẹp | Cảnh đẹp | Điều đó có nghĩa là cảnh vật rất đẹp, nhưng không rõ đó là loại cảnh vật nào. |
| Đã được cải tạo | Đã được cải tạo | Công trình đang được cải tạo, nhưng địa điểm, thời gian và mức độ cải tạo sẽ được nêu trong thông báo. |
| nhỏ gọn | Nhỏ gọn | Có thể đây là một cách nói nhẹ nhàng để diễn đạt rằng một nơi nào đó chật hẹp hoặc bí bách. |
| giản dị | Ấm cúng/Thoải mái | Một cách diễn đạt chủ quan về sự thoải mái. Nó thiếu tính cụ thể. |
| Ánh sáng tốt | Ánh sáng tốt | Ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng, nhưng cường độ thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày và hướng chiếu. |
| Cuộc sống tiện nghi | Rất tiện lợi | Có các cơ sở thương mại gần đó, nhưng không nói rõ đó là những cơ sở nào. |
Những cách diễn đạt mơ hồ đặc trưng của tiếng Nhật có thể gây khó khăn cho người nước ngoài trong việc hiểu. Liệu điều này có phải là lợi thế cho những người đang sinh sống tại đó hay không lại là một vấn đề khác.
Ví dụ, một "khu dân cư yên tĩnh" có thể lý tưởng cho những người muốn có môi trường thanh bình, nhưng điều đó cũng có nghĩa là việc gây tiếng ồn hoặc nói to có thể dẫn đến khiếu nại.
Do đó, điều quan trọng là chỉ sử dụng những mô tả này như một tài liệu tham khảo và cần trực tiếp đến xem bất động sản đó.
3.Cách đọc và kiểm tra quảng cáo bất động sản
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét một số điểm cần lưu ý, sử dụng thông tin thực tế từ các quảng cáo bất động sản làm tài liệu tham khảo.
[Thông tin chung thường thấy trong các quảng cáo bất động sản Nhật Bản]
| KHÔNG. | mục | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | vị trí | Địa chỉ bất động sản |
| giao thông | Từ ga XX mất bao nhiêu phút? | |
| ② | Khu vực độc quyền | XX mét vuông, hay XX tsubo |
| Sơ đồ mặt bằng | ◯ Phòng khách, phòng ăn, nhà bếp, v.v. | |
| kết cấu | Kết cấu bê tông cốt thép, v.v. | |
| tỉ lệ | XX hộ gia đình (Tổng số XX hộ gia đình) | |
| Số tầng | Tầng ◯ (tòa nhà ◯◯ tầng) | |
| ③ | Ngày hoàn thành (hoặc năm xây dựng) | Tháng/Năm hoặc Năm xây dựng |
| ④ | Thuê | ◯ triệu yên |
| Phí quản lý và phí khu vực chung | XX yên hoặc không | |
| ⑤ | Tiền gửi | ◯ tháng |
| tiền chìa khóa | ◯ tháng | |
| ⑥ | Thời hạn hợp đồng | ◯ năm |
| Phí gia hạn | ◯ tháng | |
| Thời gian cư trú | "Có thể vào ở ngay" hoặc "Có sẵn từ [Tháng]" | |
| ⑦ | thiết bị | Máy lạnh, bếp, khóa tự động, v.v. |
| ⑧ | nhận xét | Thông tin khác |
| ⑨ | Phương hướng | Nó thường được biểu thị bằng một ký hiệu. |
① Địa điểm/Phương tiện giao thông
Địa chỉ bất động sản và khoảng cách từ ga tàu gần nhất được hiển thị.
Trong các quảng cáo bất động sản Nhật Bản, "1 phút đi bộ" được tính là "80 mét". Nhìn chung, việc ở trong bán kính 15 phút đi bộ (khoảng 1,2 km) đến ga tàu được coi là lý tưởng, nhưng bạn nên cân nhắc điều này dựa trên lối sống của riêng mình.
② Diện tích và sơ đồ mặt bằng, v.v.
Diện tích sàn và bố cục đề cập đến căn phòng cụ thể được hiển thị trong quảng cáo bất động sản, trong khi cấu trúc và kích thước cho biết kích thước và kết cấu của chính căn hộ hoặc chung cư đó.
③ Năm hoàn thành (hoặc tuổi đời của tòa nhà)
Nó cho bạn biết tòa nhà được xây dựng khi nào và được xây dựng cách đây bao nhiêu năm.
Tại Nhật Bản, tuổi đời của một tòa nhà là yếu tố rất quan trọng khi cho thuê bất động sản. Nhìn chung, tòa nhà càng cũ thì cơ sở vật chất và các tiện nghi trong phòng càng cũ. Do đó, tòa nhà càng mới thì giá thuê càng cao.
Ngược lại, các tòa nhà cũ thường có giá thuê thấp hơn, vì vậy việc chủ động tìm kiếm các bất động sản cũ là một lựa chọn.
④ Tiền thuê nhà, phí quản lý và phí khu vực chung
Số tiền hiển thị là tiền thuê nhà hàng tháng. Trong tiếng Nhật, "10.000 yên" tương đương với 10.000 yên, vì vậy ví dụ, "45.000 yên" sẽ là 45.000 yên. Hãy cẩn thận, vì đơn vị khác nhau trong tiếng Anh.
Phí quản lý là khoản tiền được phân bổ cho việc quản lý và vận hành tổng thể của một tòa nhà. Ví dụ, khoản tiền này được sử dụng cho các chi phí như lương nhân viên vệ sinh và chi phí bảo trì thang máy.
Phí bảo trì khu vực chung được sử dụng cho việc bảo trì và quản lý các không gian dùng chung của tất cả cư dân.
Tổng số tiền phải trả hàng tháng sẽ bao gồm "tiền thuê nhà + phí quản lý + phí bảo trì khu vực chung", vì vậy hãy nhớ kiểm tra xem phí quản lý và phí bảo trì khu vực chung là bao nhiêu.
⑤ Tiền đặt cọc và tiền giữ chìa khóa
Đối với người nước ngoài, tiền đặt cọc và tiền giữ chỗ thường khó hiểu.
Tiền đặt cọc an ninh còn được gọi là tiền đặt cọc ở nước ngoài. Nếu khi bạn chuyển ra khỏi phòng mà không có quá nhiều bụi bẩn hoặc hư hỏng, tiền đặt cọc an ninh sẽ được hoàn trả.
Tuy nhiên, tiền đặt cọc là khoản tiền trả cho chủ nhà như một lời cảm ơn vì đã cho thuê phòng. Đây là một quy tắc kinh doanh độc đáo của Nhật Bản và sẽ không được hoàn trả khi trả phòng.
Tiền đặt cọc và tiền giữ chỗ thường được tính bằng một số tháng tiền thuê nhà nhất định (mức phổ biến là từ 1 đến 2 tháng).
Gần đây, số lượng bất động sản không yêu cầu đặt cọc tiền chìa khóa đã tăng lên, nhưng vì khoản tiền này vẫn chiếm một phần lớn chi phí ban đầu khi chuyển vào, bạn nên kiểm tra kỹ điều này.
Để biết thêm chi tiết về tiền đặt cọc và tiền giữ chỗ, vui lòng xem bài viết này.
⑥ Thời hạn hợp đồng, phí gia hạn và thời gian thuê
Tại Nhật Bản, thời hạn thuê nhà thông thường là hai năm. Nếu muốn tiếp tục sống trong cùng một căn hộ sau thời gian đó, bạn cần gia hạn hợp đồng. Chi phí phát sinh khi đó được gọi là phí gia hạn. Phí gia hạn thường được tính bằng một số tháng tiền thuê nhà nhất định (mức phí phổ biến là một tháng tiền thuê).
Nếu thời gian nhận nhà được ghi là "có thể nhận nhà ngay lập tức", bạn có thể nhận nhà ngay sau khi ký hợp đồng. Nếu không, ngày nhận nhà cụ thể sẽ được ghi rõ.
⑦Thiết bị
Danh sách các tiện nghi có sẵn trong phòng, chẳng hạn như bếp, máy điều hòa, internet và khóa tự động, sẽ được hiển thị.
Các căn hộ cho thuê ở Nhật Bản thường không được trang bị nội thất hoặc thiết bị gia dụng. Do đó, những căn hộ có sẵn nội thất hoặc thiết bị gia dụng thường được mô tả trong phần tiện nghi này.
⑧Ghi chú
Ngoài ra, còn có các thông tin khác được liệt kê, chẳng hạn như có chỗ đậu xe hay không và có được phép hút thuốc ở khu vực chung hay không.
⑨Hướng
Vì người Nhật ưa thích nhà hướng Nam, nên hướng của một căn phòng chủ yếu được biểu thị bằng các ký hiệu.
Tại Nhật Bản, khái niệm thiết kế thụ động (thiết kế kiến trúc tối đa hóa việc che chắn ánh nắng mặt trời vào mùa hè và hấp thụ năng lượng mặt trời vào mùa đông), vốn phổ biến ở châu Âu và Hoa Kỳ, vẫn chưa được áp dụng rộng rãi.
Vì vậy, hãy đặc biệt chú ý đến hướng cửa sổ nhà bạn.
4.Cách nhận biết tin đăng lừa đảo (bait-and-switch)
Như đã giải thích ở trên, việc hiểu cách diễn giải các quảng cáo bất động sản Nhật Bản sẽ giúp việc tìm kiếm căn hộ trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Tuy nhiên, các quảng cáo bất động sản cũng chứa thông tin đóng vai trò như một cái bẫy: quảng cáo lừa đảo.
Quảng cáo "mồi nhử và đánh tráo" là loại quảng cáo thu hút khách hàng bằng cách trưng bày một căn phòng với điều kiện hấp dẫn ở vị trí nổi bật nhất, mặc dù thực tế căn phòng đó không được bày bán.
Chiêu trò cơ bản của quảng cáo "mồi nhử và đánh tráo" là khách hàng đến gặp một đại lý bất động sản để tìm kiếm một phòng cụ thể, nhưng lại được thông báo rằng "Phòng đó đã được cho thuê rồi", và sau đó được dẫn đi xem một phòng khác.
Các phương pháp sau đây có hiệu quả trong việc ngăn chặn người nước ngoài bị lừa bởi các quảng cáo sai sự thật.
- Kiểm tra xem quảng cáo đó có đang được chạy đi chạy lại nhiều lần không.
- Trước tiên, hãy kiểm tra qua điện thoại hoặc email xem phòng đó có thực sự cho thuê hay không.
- Hãy kiểm tra uy tín của công ty bất động sản trên mạng và trên mạng xã hội.
- Hãy xem quảng cáo từ nhiều đại lý bất động sản khác nhau, chứ không chỉ một.
Quảng cáo sai sự thật là bất hợp pháp và vi phạm các quy định về quảng cáo bất động sản. Hãy cẩn thận để không bị lừa bởi những quảng cáo sai sự thật.
5.Những điểm mà người nước ngoài cần đặc biệt lưu ý
Bài viết này cũng giải thích những điểm quan trọng cần ghi nhớ khi bạn tìm thấy một căn phòng ưng ý trong quảng cáo bất động sản.
Những điểm cần kiểm tra khi xem nhà
Khi đã tìm được phòng ưng ý, bạn sẽ liên hệ với công ty bất động sản và sắp xếp lịch xem phòng trực tiếp. Quá trình này được gọi là "xem phòng".
Dưới đây là tóm tắt những điểm quan trọng mà người nước ngoài nên đặc biệt chú ý khi xem căn hộ.
- Phòng tắm có quạt thông gió không? Vào mùa mưa ở Nhật Bản, độ ẩm cao, khiến phòng tắm dễ bị nấm mốc. Hãy kiểm tra xem có quạt thông gió không.
- Bạn có tủ khóa nhận hàng không? : Mua sắm trực tuyến ở Nhật Bản rất tiện lợi và dễ sử dụng đối với người nước ngoài. Có tủ khóa nhận hàng rất hữu ích vì bạn có thể nhận bưu kiện một cách an toàn ngay cả khi không có nhà.
- Môi trường xung quanh như thế nào? Các quảng cáo bất động sản thường không đề cập đến những thông tin như có cửa hàng tiện lợi hay siêu thị gần đó hay không. Hãy nhớ kiểm tra cả môi trường xung quanh cũng như chính căn phòng đó.
- Có đủ chỗ để xe đạp (có hoặc không có mái che) không? Nếu bạn dự định sử dụng xe đạp, hãy nhớ kiểm tra tình hình chỗ để xe đạp.
Người bảo lãnh
Một trong những trở ngại lớn nhất đối với người nước ngoài khi ký hợp đồng thuê nhà ở Nhật Bản là tìm người bảo lãnh.
Người bảo lãnh là người chịu trách nhiệm trả tiền thuê nhà nếu người thuê nhà không thể tự trả. Thông thường, người bảo lãnh phải là người thân của người thuê nhà đang sinh sống tại Nhật Bản.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tìm người bảo lãnh, bạn có thể sử dụng công ty bảo lãnh. Vui lòng kiểm tra thêm thông tin chi tiết trong quảng cáo bất động sản.
Để biết thêm thông tin về người bảo lãnh, vui lòng xem bài viết này.
ở chung phòng
Trong khi việc ở chung phòng là điều phổ biến ở nước ngoài, tại Nhật Bản, việc ở chung phòng trái phép (kể cả với người thân hoặc người yêu) được coi là vi phạm hợp đồng.
Nếu nhiều người cùng ở chung một phòng, bạn phải thông báo trước.
Việc ở chung phòng trái phép có thể dẫn đến bị đuổi khỏi nhà. Hãy cẩn thận.